Kiến thức xem bóng đá

 

Friendly game: giao hữu
Crossbar: xà ngang
Goal line: đường biên ngang
Sideline: đường biên dọc
Goal area: vùng cấm địa
Goalpost: khung thành
Referee: trọng tài
Linesman (referee’s assistant): trợ lý trọng tài
A manager (coach): huấn luyện viên
Goalkeeper: thủ môn.
Defender: hậu vệ
Midfielder: tiền vệ
Attacker: tiền đạo.
Substitute: dự bị
Offside: việt vị
Kick-off: giao bóng
Throw-in: ném biên
Backheel: đánh gót
Own goal: phản lưới nhà
Extra time: hiệp phụ
Injury time: bù giờ
The away-goal rule: luật bàn thắng sân nhà-sân khách
Put eleven men behind the ball: đổ bê tông

tuvanbongda.com